| Vietnamese | ưu đãi |
| English | Nincentive |
| Example |
Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
Companies receive tax incentives.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cổ phiếu ưu đãi
|
| English | Npreferred stock |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được
|
| English | Nconvertible senior bonds |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.